
Thiết kế ngoại thất sang trọng
Transit Premium 18 Chỗ mới mang đến một diện mạo hoàn toàn mới, hiện đại và mạnh mẽ hơn so với các thế hệ trước

Ứng dụng công nghệ mới
Transit Premium 18 Chỗ được thiết kế đèn chạy ban ngày LED hình chữ C, mang lại hiệu quả chiếu sáng tối ưu, nổi bật trên mọi hành trình. Chức năng bật/tắt đèn hoàn toàn tự động giúp bạn không phải bận tâm khi lái dưới điều kiện ánh sáng yếu

Khoang lái được cải tiến
Thiết kế mới mang đến không gian rộng hơn, kết nối liền mạch cùng với trang bị màn hình đôi cỡ lớn 12,3 inch

Nội thất cao cấp và rộng rãi hơn
Thiết kế ghế ngồi hoàn toàn mới với lớp đệm và mút xốp giúp tối ưu sự thoải mái. Chất liệu và độ hoàn thiện giúp nâng tầm toàn bộ không gian khoang lái của Ambiente. Hệ thống treo được tinh chỉnh mang đến trải nghiệm lái tốt hơn trên cả đường bằng và đường off-road.

Cửa trượt điện mở rộng tối đa
Cửa trượt mở rộng tối đa đi kèm bậc bước chân giúp hành khách lên xuống xe dễ dàng và thuận tiện, ngay cả khi mang theo hành lý cồng kềnh. Nút bấm điều khiển cửa điện được gắn trên khung cửa hoặc từ vị trí người lái.

An tâm trên mọi hành trình
Transit Premium 18 Chỗ được trang bị các tính năng an toàn đầy đủ như hệ thống cân bằng điện tử (ESP) , chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) và hệ thống kiểm soát hành trình được tích hợp trên vô lăng. Mang lại sự thoải mái và an tâm tối đa cho tài xế trên đường dài
| Hệ thống phanh | Bánh xe - --- |
|---|---|
| Cỡ lốp - --- | |
| Phanh trước - --- | |
| Phanh sau - --- | |
| Hệ thống treo | Hệ thống treo trước - --- |
| Hệ thống treo sau - --- | |
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) - --- |
| Dài x Rộng x Cao (mm) - --- | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) - --- | |
| Số chỗ ngồi - --- | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) - --- | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - --- |
| Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - --- | |
| Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - --- | |
| Trang thiết bị an toàn | Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - --- |
| Camera lùi - --- | |
| Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) - --- | |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn (LKA) và Hỗ trợ duy trì làn đường (LWA) - --- | |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - --- | |
| Hệ thống Chống trộm - --- | |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc - --- | |
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo - --- | |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái - --- | |
| Túi khí bên - --- | |
| Túi khí phía trước dành cho người lái và hành Khách - --- | |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe - --- | |
| Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng - --- | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình - --- | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước - --- | |
| Hệ thống kiểm soát chống lật xe - --- | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song - --- | |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động - --- | |
| Hệ thống kiểm soát chống trượt - --- | |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa - --- | |
| Trang thiết bị bên trong xe | Gương chiếu hậu trong - --- |
| Tay lái - --- | |
| Vật liệu ghế - --- | |
| Khởi động bằng nút bấm - --- | |
| Chìa khóa thông minh - --- | |
| Điều hoà nhiệt độ - --- | |
| Ghế lái trước - --- | |
| Ghế sau - --- | |
| Hệ thống âm thanh - --- | |
| Màn hình giải trí - --- | |
| Bản đồ dẫn đường - --- | |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái - --- | |
| Cửa kính điều khiển điện - --- | |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng - --- | |
| Nguồn điện hỗ trợ 220V / 150W - --- | |
| Trang thiết bị ngoại thất | Gạt mưa tự động - --- |
| Gương chiếu hậu bên ngoài - --- | |
| Đèn sương mù - --- | |
| Đèn phía trước - --- | |
| Đèn chạy ban ngày - --- | |
| Bậc lên xuống - --- | |
| Cửa sổ trời điều khiển điện - --- | |
| Kính tối màu - --- | |
| Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện - --- | |
| Động cơ và Tính năng vận hành | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - --- |
| Dung tích xi lanh (cc) - --- | |
| Hộp số - --- | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - --- | |
| Trợ lực lái - --- | |
| Động cơ - --- | |
| Khóa vi sai cầu sau - --- | |
| Hệ thống truyền động - --- | |
| Gài cầu điện - --- | |
| Hệ thống ga tự đông - --- | |
| Thông tin chung | Hộp số - --- |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - --- | |
| Động cơ - --- | |
| Số chỗ ngồi - --- | |
| Hệ thống truyền động - --- |