
Cảm nhận khả năng tăng tốc tức thì của Mustang Mach-E, nhờ vào 4 động cơ điện, mang tới công suất tối đa 395PS và mô men xoắn 627Nm mô men xoắn.

Tự tin cầm lái chiếc Mustang Mach-E trên những cung đường dài và tận hưởng những hành trình đầy hứng khởi

Ngoại hình khoẻ khoắn với thiết kế vành hợp kim 19” và cùm phanh màu đỏ giúp nổi bật thiết kế thể thao của xe.

Bạn không chỉ đang lái một chiếc xe có thiết kế ngoại thất đẹp và đi cùng với đó là trải nghiệm di chuyển tiện nghi, sang trọng. Nội thất của Mach-E là mảnh ghép hoàn hảo cho lối sống và phong cách của bạn
| Hệ thống phanh | Bánh xe - --- |
|---|---|
| Cỡ lốp - --- | |
| Phanh trước - --- | |
| Phanh sau - --- | |
| Hệ thống treo | Hệ thống treo trước - --- |
| Hệ thống treo sau - --- | |
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) - --- |
| Dài x Rộng x Cao (mm) - --- | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) - --- | |
| Số chỗ ngồi - --- | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) - --- | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - --- |
| Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - --- | |
| Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - --- | |
| Trang thiết bị an toàn | Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - --- |
| Camera lùi - --- | |
| Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) - --- | |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn (LKA) và Hỗ trợ duy trì làn đường (LWA) - --- | |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - --- | |
| Hệ thống Chống trộm - --- | |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc - --- | |
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo - --- | |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái - --- | |
| Túi khí bên - --- | |
| Túi khí phía trước dành cho người lái và hành Khách - --- | |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe - --- | |
| Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng - --- | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình - --- | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước - --- | |
| Hệ thống kiểm soát chống lật xe - --- | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song - --- | |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động - --- | |
| Hệ thống kiểm soát chống trượt - --- | |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa - --- | |
| Trang thiết bị bên trong xe | Gương chiếu hậu trong - --- |
| Tay lái - --- | |
| Vật liệu ghế - --- | |
| Khởi động bằng nút bấm - --- | |
| Chìa khóa thông minh - --- | |
| Điều hoà nhiệt độ - --- | |
| Ghế lái trước - --- | |
| Ghế sau - --- | |
| Hệ thống âm thanh - --- | |
| Màn hình giải trí - --- | |
| Bản đồ dẫn đường - --- | |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái - --- | |
| Cửa kính điều khiển điện - --- | |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng - --- | |
| Nguồn điện hỗ trợ 220V / 150W - --- | |
| Trang thiết bị ngoại thất | Gạt mưa tự động - --- |
| Gương chiếu hậu bên ngoài - --- | |
| Đèn sương mù - --- | |
| Đèn phía trước - --- | |
| Đèn chạy ban ngày - --- | |
| Bậc lên xuống - --- | |
| Cửa sổ trời điều khiển điện - --- | |
| Kính tối màu - --- | |
| Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện - --- | |
| Động cơ và Tính năng vận hành | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - --- |
| Dung tích xi lanh (cc) - --- | |
| Hộp số - --- | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - --- | |
| Trợ lực lái - --- | |
| Động cơ - --- | |
| Khóa vi sai cầu sau - --- | |
| Hệ thống truyền động - --- | |
| Gài cầu điện - --- | |
| Hệ thống ga tự đông - --- | |
| Thông tin chung | Hộp số - --- |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - --- | |
| Động cơ - --- | |
| Số chỗ ngồi - --- | |
| Hệ thống truyền động - --- |